quần tây

quần tây

Anh ấy mặc một chiếc quần tây màu đen kết hợp với áo sơ mi trắng trông rất lịch sự.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại quần may theo kiểu phương Tây: Một loại trang phục che phần thân dưới, hai ống, thường được may từ vải dày như kaki, len, hoặc vải tây, với thiết kế cơ bản gồm thân quần, túi, có thể cạp để đóng khuy hoặc cài khóa. Kiểu dáng này du nhập từ châu Âu, khác biệt với các loại quần truyền thống của Việt Nam như quần lái, quần ống rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mặc một chiếc quần tây màu đen kết hợp với áo sơ mi trắng trông rất lịch sự.
    • Trong các công sở, nhân viên nam thường được yêu cầu mặc quần tây.
    • ấy giặt chiếc quần tây bằng vải len rất cẩn thận để tránh bị co.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quần tây âu": Cách gọi nhấn mạnh nguồn gốc châu Âu (Âu) của loại quần này, thường dùng để phân biệt hơn.
    • Bộ vest anh ấy mặc đi kèm với một chiếc quần tây âu cắt may rất vừa vặn.
Biến thể từ gần giống
  • Quần âu: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại quần này.
  • Quần vải: Từ chỉ chung các loại quần may bằng vải, có thể bao gồm cả quần tây.
  • Quần tây ống đứng / ống suông: Chỉ kiểu ống quần thẳng từ đùi xuống cổ chân.
  • Quần tây ống côn: Chỉ kiểu ống quần ôm nhẹ hoặc thu nhỏ dần về phía gấu.
Từ đồng nghĩa
  • Quần âu: (như định nghĩa trên).
  • Tây phục (từ , ít dùng): Trang phục phương Tây, có thể chỉ chung cả áo lẫn quần.
Các cụm từ liên quan
  • Mặc quần tây: Hành động khoác loại quần này lên người.
    • Từ ngày đi làm, anh ấy phải mặc quần tây gần như mỗi ngày.
Thành ngữ liên quan